6 lợi ích của mật ong Manuka

Helicobacter pylori: kẻ thù chung của tất cả chúng ta

Helicobacter pylori (H.pylori hay Hp) được coi là loại xoắn khuẩn phổ biến nhất, và là kẻ chịu trách nhiệm cho 80% số ca viêm loét dạ dày tá tràng trên toàn thế giới, trong đó có không ít ca đã chuyển thành ung thư dạ dày do hiện tượng viêm loét mạn tính gây phát sinh tế bào ung thư.

Tỷ lệ nhiễm H.pylori tại Mỹ là khoảng 45%, trong khi đó ở Việt Nam, một nghiên cứu của thực hiện năm 2001 trên 528 người khỏe mạnh cho thấy 75,2% trong số họ dương tính với H.pylori, mặc dù họ không hề có biểu hiện của bất cứ vấn đề về dạ dày nào. Thậm chí vi khuẩn này còn được phát hiện trong dạ dày trẻ em 1-2 tuổi, mặc dù với tỷ lệ thấp hơn.

helicobacter

Helicobacter pylori - kẻ sát nhân thầm lặng

Tìm hiểu những nguyên nhân của hiện tượng này, chắc chắn rằng nhiều người sẽ bất ngờ vì những lý do hết sức… củ chuối.

Vi khuẩn H.p được tìm thấy trong nước bọt, niêm mạc miệng, cao răng,… của người mang mầm bệnh, chứ không phải chỉ có ở dạ dày như nhiều người vẫn nghĩ. Vì thế, những việc làm hết sức bình thường như việc các cặp tình nhân hôn nhau, việc uống chung cốc nước, dùng chung bát nước chấm, dùng đũa gắp thức ăn cho người khác, nhất là việc các mẹ bỉm sữa nhai cơm và mớm cho con,… cũng đều góp phần phát tán và lây truyền H.p.

Vi khuẩn H.pilori có thể tồn tại suốt đời trong cơ thể người, gây nhiều bệnh về dạ dày từ nhẹ đến nặng như các chứng ợ hơi, ợ chua, viêm trợt niêm mạc, cho đến chứng viêm loét mạn tính và nghiêm trọng hơn gây thủng dạ dày cấp tính, ung thư dạ dày,… Thậm chí nó còn được xem là căn nguyên góp phần cho chứng trào ngược dạ dày thực quản – gây các nhiễm khuẩn tại họng và đường hô hấp trên.

H.p hủy hoại niêm mạc dạ dày theo nhiều cơ chế:

- Làm tăng sinh số lượng các vi khuẩn hiếu khí trong dạ dày

- Gây viêm niêm mạc tại chỗ nơi chúng sinh trưởng và phát triển

- Hủy hoại trực tiếp tế bào niêm mạc

- Kích thích sinh HCl quá mức gây dư acid

- Ức chế sự tạo thành các yếu tố bảo vệ niêm mạc

- Gây các nhiễm trùng mạn tính bằng cách ức chế các tế bào miễn dịch tại chỗ.

Mật ong Manuka là gì?

Đây là một loại mật ong đặc biệt, được sản xuất từ mật hoa của cây Manuka hoang dã, có nguồn gốc từ New Zealand và Úc.

Manuka có nhiều đặc tính đặc biệt mà không có bất cứ loại mật ong nào khác có được, đó là khả năng kháng khuẩn, chống lại các vi sinh vật, kháng viêm, và thậm chí có thể là một tác nhân diệt khuẩn. Ngoài ra, đặc tính chống oxy hóa có được do chứa hàm lượng Methylglyoxal cao giúp nó có khả năng điều trị nhiều chứng bệnh.

mat-ong-manuka

Cây Manuka là một loài cây đặc hữu của châu Úc

6 lợi ích của mật ong Manuka trong điều trị nhiễm H.pylori

Mật ong Manuka được coi là phương thuốc cứu cánh cho điều trị nhiễm khuẩn H.p và giảm viêm loét dạ dày, nhờ các đặc tính:

  • pH thấp (gây bất lợi cho H.p vì chúng chỉ sống ở pH 4)
  • Độ thẩm thấu cao
  • Kích thích sản xuất Hydrogen peroxide
  • Hoạt tính diệt khuẩn mạnh của Methylglyoxal
  1. Manuka có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng:

Mật ong Manuka có thể ức chế sự phát triển của một loạt các vi khuẩn và vi sinh vật khác nhau, nhất là những chủng vi khuẩn kháng kháng sinh.

Trong một nghiên cứu tiến hành trên 477 mẫu mật ong có nguồn gốc từ nhiều loại thực vật, 274 mẫu thể hiện hoạt tính kháng khuẩn có thể áp dụng trong trị liệu, và 80 trong số đó có hoạt tính không Peroxide. 80 mẫu này chủ yếu là mật ong của các cây họ Sim, mà Manuka là một trong số đó.

Sau đó, các nhà nghiên cứu tiếp tục phát hiện ra sự có mặt của Methylglyoxal chính là điểm mấu chốt làm nên hiệu quả diệt khuẩn của mật ong Manuka.

loet-da-day

Mật ong Manuka tiêu diệt Hp

Việc H.p kháng lại kháng sinh là một trong những vấn đề thách thức các nhà khoa học, và mật ong Manuka có thể giải quyết được vấn đề này.

  1. Manuka có đặc tính kiềm khuẩn chống lại vi khuẩn H.p:

Các chất kiềm khuẩn không trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn nhưng chúng khiến vi khuẩn không thể phát triển và nhân lên được.

Trong một nghiên cứu, người ta thấy rằng mật ong Manuka có chứa các hóa chất thực vật (Phytochemical). Họ đã thử nghiệm độ nhạy cảm của 5 chủng H.p được phân lập từ các mẫu sinh thiết vết loét dạ dày với 3 dung dịch mật ong Manuka nồng độ 5, 20 và 40%.

Điều khá thú vị là ở nồng độ 5%, mật ong Manuka phát huy hiệu quả kiềm khuẩn mạnh nhất, không giống những loại mật khác, thường phát huy tác dụng tốt hơn khi ở nồng độ cao hơn.

Phytochemical là những chất kháng khuẩn tự nhiên

  1. Mật ong chứa Defesin-1, có tác dụng diệt khuẩn:

Một nghiên cứu khác nhằm mục đích xác định tất cả những yếu tố có hoạt tính kháng khuẩn khác sau khi tách Methylglyoxal khỏi mật ong Manuka.

Kết quả cho thấy, sự có mặt của nhiều hợp chất khác ngoài Methylglyoxal tạo nên đặc tính kháng khuẩn của mật ong Manuka. Sau đó, người ta đã xác định được hoạt chất đó là Defesin-1.

  1. Mật ong Manuka ngăn chặn vi khuẩn bám dính và xâm lấn:

Sự gắn của vi khuẩn lên lớp lót nền niêm mạc dạ dày chính là “bí quyết” để chúng có thể bám dính và xâm lấn gây nên các vết loét.

Nhờ độ nhớt cao, mật ong Manuka tạo nên một lớp màng bao quanh vi khuẩn, ngăn cản chúng gắn vào thành dạ dày và do đó giảm tối đa khả năng gây hại của vi khuẩn.

  1. Mật ong Manuka và đặc tính chống loét:

Những nghiên cứu trên động vật đã chứng minh khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày chống lại những vết loét gây ra bởi thói quen uống rượu.

Nghiên cứu đã phân tích 3 yếu tố: vết nhiễm khuẩn, vết viêm loét, và các stress ở dạ dày trước khi điều trị bằng mật ong Manuka. Sau 3 tuần sử dụng mật ong Manuka, chỉ số loét đã giảm đáng kể.

Phần lót nền trong của dạ dày hoàn toàn được bảo vệ khỏi những nhiễm khuẩn và các Glycoprotein dạ dày. Nó còn phát huy tác dụng nhờ khả năng ức chế quá trình oxy hóa, và thúc đẩy quá trình liền lại các vết thương.

Tác dụng chống loét giúp hàn gắn vết thương niêm mạc dạ dày

  1. Tính chất chống oxy hóa và chống viêm:

Mật ong Manuka kích thích hệ miễn dịch của chúng ta, làm tăng sự sản xuất các Protein miễn dịch như các Cytokine, TNF-alpha, cũng như sự hoạt động của các đại thực bào và bạch cầu đơn nhân.

Những chất này diệt vi khuẩn bằng cách kích hoạt cơ chế bảo vệ của cơ thể và giúp hàn gắn các tổn thương trên lớp niêm mạc do viêm loét, cũng như ngăn chặn nguy cơ tái xuất hiện các vết loét.

Khả năng chống oxy hóa tự nhiên của mật ong Manuka có được là do sự có mặt của nhiều loại Flavonoid và Polyphenol, có tác dụng trung hòa những chất độc do vi khuẩn tiết ra.

Liều dùng mật ong Manuka để điều trị nhiễm H.pylori

Mật ong Manuka được đặc trưng bởi “yếu tố Manuka duy nhất” (Unique Manuka Factor – UMF). Tỷ lệ yếu tố UMF giúp xác định hoạt tính kháng khuẩn không Peroxide của mật ong Manuka. Chỉ số UMF biểu hiện nồng độ Phenol có hoạt tính kháng khuẩn với cùng nồng độ mật ong Manuka.

UMF là một đặc điểm để phân biệt và đảm bảo chất lượng của mật ong và xác định tiêu chuẩn để tránh sự lạm dụng chúng.

UMF nằm trong khoảng 15-20 là chỉ số hoạt tính kháng khuẩn thường được sử dụng, trong đó UMF 18+ phát huy hiệu quả kháng khuẩn và làm lành vết thương mạnh nhất.

Mật ong Manuka có thể được dùng trực tiếp hoặc pha loãng với một chút nước lạnh hoặc nước ấm. Tránh sử dụng chung với trà và nước quá nóng vì nhiệt độ cao có thể hủy hoại những enzyme quý giá có trong mật và do đó ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của nó.

Thận trọng

Mật ong Manuka mang lại lợi ích lớn cho việc điều trị các vết loét dạ dày nhờ đặc tính diệt khuẩn chống lại H.pylori. Đặc tính này của nó đã được biết đến từ rất, rất lâu và được chứng minh là có hiệu quả ngăn chặn sự phát triển của các vi khuẩn có hại trong dạ dày. Tuy nhiên, cái gì quá cũng không tốt.

Hàm lượng Methyglyoxal rất cao trong mật ong có những tác hại tiềm ẩn đối với những người bị đái tháo đường. Là một hợp chất có cấu trúc Protein-glycan, Methylglyoxal là tiền chất của các sản phẩm đường. Do đó, nó làm tăng nguy cơ xuất hiện các vết loét ở chân của bệnh nhân đái tháo đường.

Ngoài ra, Methylglyoxal có khả năng thay đổi cấu trúc và chức năng của các phân tử đích liên quan đến sự lành vết thương. Vì thế, vết loét ở những bệnh nhân đái tháo đường có thể bị chậm hồi phục.

Hàm lượng Methylglyoxal trong mật ong Manuka nằm trong khoảng 38-761 mg/kg, nghĩa là cao hơn 100 lần so với mật ong thường. Điều này có lợi nhưng đồng thời cũng có hại.

Trong một nghiên cứu, việc dùng Methylglyoxal gây ra nhiều tác dụng tiêu cực cản trở các thành phần miễn dịch của cơ thể trong việc làm lành vết thương. Thế nhưng nghiên cứu này chỉ thực hiện trên Methylglyoxal mà không phải đại diện cho toàn bộ mật ong Manuka.

Điều này có nghĩa, những người bị đái tháo đường nên sử dụng mật ong Manuka với liều rất hạn chế, hoặc dưới sự kê đơn của bác sỹ.

Trong khi những người khỏe mạnh bình thường không hề xuất hiện các ảnh hưởng nghiêm trọng, vì thế họ có thể sử dụng mật ong Manuka thường xuyên. Tuy nhiên, một số người có thể bị dị ứng với mật ong, nên họ phải thận trọng khi sử dụng mật ong Manuka.

Tốt nhất chúng ta nên kiểm tra khả năng dung nạp với mật ong Manuka bằng cách dùng một lượng rất nhỏ và quan sát các biểu hiện của dị ứng trong 1 đến 2 ngày.

Bệnh nhân tiểu đường nên tránh hoàn toàn hoặc sử dụng mật ong Manuka với nồng độ thấp.

Đối với trẻ em, dùng mật ong Manuka cho các mục đích y tế hoặc trị liệu thì cần sự chỉ dẫn của bác sỹ.

Một liều rất cao không bao giờ là tốt. Hãy cất trữ mật ong trong những chai nhựa hoặc thủy tinh, ở nhiệt độ phòng, trong chỗ tối để dùng lâu dài mà vẫn giữ được hiệu quả của nó.

Kết luận

Có nhiều bằng chứng từ nhiều nghiên cứu thực hiện trên động vật và cả trên người cho thấy hiệu quả của mật ong Manuka trong việc điều trị viêm loét dạ dày gây ra bởi H.pylori.

Nó không chỉ kiềm chế sự hoạt động của vi khuẩn và tiêu diệt chúng, mà còn củng cố hệ miễn dịch, hỗ trợ sự khôi phục của mô và tế bào. Hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm loét của mật ong Manuka rất có lợi trong việc chống lại H.pylori.

Ngoài ra, việc tiêu thụ hàng ngày là hoàn toàn an toàn đối với những người không bị đái tháo đường, và thậm chí trong trường hợp bệnh nhân bị tiểu đường thì việc sử dụng mật ong Manuka dưới sự kiểm soát đường huyết nghiêm ngặt vẫn giúp họ chống lại nhiễm khuẩn H.pylori.

Theo thesuperfood.net

https://www.thesuperfoods.net/manuka-honey/6-benefits-of-manuka-honey-in-helicobacter-pylori-infection

Chia sẻ:

Bài viết cùng danh mục:

Viết Bình luận